bỏ vốn
Định nghĩa
- Động từ:
- Đầu tư tiền của, bỏ tiền ra để kinh doanh hoặc tạo ra lợi nhuận: Hành động sử dụng một số tiền (vốn) để tham gia vào một hoạt động kinh tế, thương mại với kỳ vọng thu về lợi nhuận trong tương lai.
- Góp vốn: Hành động đóng góp tiền bạc, tài sản để cùng nhau thành lập hoặc duy trì một doanh nghiệp, dự án.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "bỏ vốn liếng": Cách nói nhấn mạnh, thường dùng trong khẩu ngữ, chỉ toàn bộ số vốn, có thể là số tiền tích góp được, được đem ra đầu tư, kinh doanh.
- Ông ấy đã bỏ cả vốn liếng vào việc buôn bán mặt hàng này.
- "bỏ vốn ra": Cụm từ nhấn mạnh hành động xuất tiền, chi tiền từ túi của mình.
- Chính tôi là người bỏ vốn ra để xây dựng cơ ngơi này.
Biến thể và từ gần giống
- Đầu tư (động từ): Hành động bỏ vốn hoặc nguồn lực vào một lĩnh vực để sinh lợi. "Đầu tư" mang tính trang trọng và phạm vi rộng hơn (có thể là đầu tư thời gian, công sức).
- Góp vốn (động từ): Nhấn mạnh việc cùng nhiều người bỏ tiền chung vào một mục đích.
- Xuất vốn (động từ): Thuật ngữ thường dùng trong kinh doanh, chỉ việc đưa tiền vốn ra khỏi quỹ để sử dụng.
Từ đồng nghĩa
- Bỏ tiền ra: Cách nói thông tục, trực tiếp.
- Ứng vốn: Cung cấp vốn, thường dùng trong ngữ cảnh tài chính, ngân hàng.
- Bỏ tiền vào: Cách nói đơn giản, chỉ hướng của hành động đầu tư.
Các cụm từ liên quan
- Bỏ vốn làm ăn: Đầu tư tiền bạc vào hoạt động kinh doanh, buôn bán.
- Hai anh em rủ nhau bỏ vốn làm ăn chung.
- Bỏ vốn mua: Dùng tiền vốn để mua một tài sản, hàng hóa (thường với mục đích kinh doanh lại).
- Họ bỏ vốn mua một lô đất lớn để đầu cơ.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- Có vốn làm ăn: Nhấn mạnh tầm quan trọng của vốn liếng trong kinh doanh.
- Làm ăn lớn phải có vốn lớn: Muốn kinh doanh quy mô thì cần số vốn tương xứng.